Toyota Pháp Vân

Toyota Pháp Vân, Đường Cao tốc Pháp Vân, Hoàng Liệt, Hoàng Mai, Hà Nội

Toyota Pháp Vân, Đường Cao tốc Pháp Vân, Hoàng Liệt, Hoàng Mai, Hà Nội

Hilux 2.8 G 4x4 AT MLM

Giá sản phẩm: 878.000.000 VNĐ

• Số chỗ ngồi : 5 chỗ 
• Kiểu dáng : Bán tải 
• Nhiên liệu : Dầu 
• Xuất xứ : Xe nhập khẩu 
• Thông tin khác: 
+ Số tự động 6 cấp/6AT

   

Kích thước  
D x R x C 
( mm )
5330 x 1855 x 1815
Chiều dài cơ sở 
( mm )
3085
Khoảng sáng gầm xe 
( mm )
310
Bán kính vòng quay tối thiểu 
( m )
6.2
Trọng lượng không tải 
( kg )
2095-2100
Trọng lượng toàn tải 
( kg )
2910
Khoang chở hàng 
( mm )
1525 x 1540 x 480
Góc thoát (Trước/ sau) 
( Độ )
31/26
Chiều rộng cơ sở (Trước/ sau) 
( mm )
1540 / 1550
Kích thước nội thất 
( mm x mm x mm )
1697 x 1480 x 1168
Động cơ  
Loại động cơ 1GD-FTV (2.8L)
Dung tích công tác 
( cc )
2755
Công suất tối đa 
( kW (Mã lực) @ vòng/phút )
(130) 174/3400
Mô men xoắn tối đa 
( Nm @ vòng/phút )
450/2400
Dung tích bình nhiên liệu 
( L )
80
Tỉ số nén 15.6
Hệ thống nhiên liệu Phun nhiên liệu trực tiếp sử dụng đường ống dẫn chung, tăng áp biến thiên
Loại nhiên liệu Dầu
Số xy lanh 4
Bố trí xy lanh Thẳng hàng
Hệ thống truyền động  
  Dẫn động 2 cầu bán thời gian, gài cầu điện tử
Hộp số  
  Số tự động 6 cấp
Hệ thống treo  
Trước Tay đòn kép
Sau Nhíp lá
Vành & Lốp xe  
Loại vành Mâm đúc
Kích thước lốp 265/60R18 MLM
Phanh  
Trước Đĩa thông gió
Sau Tang trống
Tiêu chuẩn khí thải  
  Euro 4
Mức tiêu thụ nhiên liệu  
Trong đô thị 
( lít / 100km )
N/A
Ngoài đô thị 
( lít / 100km )
N/A
Kết hợp 
( lít / 100km )
N/A
Chế độ lái ECO / POWER  
 

   

Kích thước  
D x R x C 
( mm )
5330 x 1855 x 1815
Chiều dài cơ sở 
( mm )
3085
Khoảng sáng gầm xe 
( mm )
310
Bán kính vòng quay tối thiểu 
( m )
6.2
Trọng lượng không tải 
( kg )
2095-2100
Trọng lượng toàn tải 
( kg )
2910
Khoang chở hàng 
( mm )
1525 x 1540 x 480
Góc thoát (Trước/ sau) 
( Độ )
31/26
Chiều rộng cơ sở (Trước/ sau) 
( mm )
1540 / 1550
Kích thước nội thất 
( mm x mm x mm )
1697 x 1480 x 1168
Động cơ  
Loại động cơ 1GD-FTV (2.8L)
Dung tích công tác 
( cc )
2755
Công suất tối đa 
( kW (Mã lực) @ vòng/phút )
(130) 174/3400
Mô men xoắn tối đa 
( Nm @ vòng/phút )
450/2400
Dung tích bình nhiên liệu 
( L )
80
Tỉ số nén 15.6
Hệ thống nhiên liệu Phun nhiên liệu trực tiếp sử dụng đường ống dẫn chung, tăng áp biến thiên
Loại nhiên liệu Dầu
Số xy lanh 4
Bố trí xy lanh Thẳng hàng
Hệ thống truyền động  
  Dẫn động 2 cầu bán thời gian, gài cầu điện tử
Hộp số  
  Số tự động 6 cấp
Hệ thống treo  
Trước Tay đòn kép
Sau Nhíp lá
Vành & Lốp xe  
Loại vành Mâm đúc
Kích thước lốp 265/60R18 MLM
Phanh  
Trước Đĩa thông gió
Sau Tang trống
Tiêu chuẩn khí thải  
  Euro 4
Mức tiêu thụ nhiên liệu  
Trong đô thị 
( lít / 100km )
N/A
Ngoài đô thị 
( lít / 100km )
N/A
Kết hợp 
( lít / 100km )
N/A
Chế độ lái ECO / POWER  
 
0963 094 899