Toyota Pháp Vân

Toyota Pháp Vân, Đường Cao tốc Pháp Vân, Hoàng Liệt, Hoàng Mai, Hà Nội

Toyota Pháp Vân, Đường Cao tốc Pháp Vân, Hoàng Liệt, Hoàng Mai, Hà Nội

Innova Venturer

Giá sản phẩm: 855.000.000 VNĐ

• Số chỗ ngồi : 8 chỗ 
• Kiểu dáng : Đa dụng 
• Nhiên liệu : Xăng 
• Xuất xứ : Xe trong nước 
• Thông tin khác: 
+ Số tự động 6 cấp
+ Động cơ xăng dung tích 1.998 cm3

Kích thước  
D x R x C 
( mm )
4735 x 1830 x 1795
Chiều dài cơ sở 
( mm )
2750
Khoảng sáng gầm xe 
( mm )
178
Bán kính vòng quay tối thiểu 
( m )
5,4
Trọng lượng không tải 
( kg )
1755
Trọng lượng toàn tải 
( kg )
2330
Góc thoát (Trước/ sau) 
( Độ )
21/ 25
Chiều rộng cơ sở (Trước/ sau) 
( mm )
1540 x 1540
Động cơ  
Loại động cơ Động cơ xăng, VVT-i kép, 4 xy lanh thẳng hàng, 16 van DOHC
Dung tích công tác 
( cc )
1998
Công suất tối đa 
( kW (Mã lực) @ vòng/phút )
102 / 5600
Mô men xoắn tối đa 
( Nm @ vòng/phút )
183 / 4000
Dung tích bình nhiên liệu 
( L )
55
Hộp số  
  Tự động 6 cấp
Hệ thống treo  
Trước Tay đòn kép, lò xo cuộn và thanh cân bằng
Sau Liên kết 4 điểm, lò xo cuộn và tay đòn bên
Vành & Lốp xe  
Loại vành Mâm đúc
Kích thước lốp 215/55R17
Phanh  
Trước Đĩa thông gió
Sau Tang trống
Tiêu chuẩn khí thải  
  Euro 4
Mức tiêu thụ nhiên liệu  
Trong đô thị 
( lít / 100km )
11.4
Ngoài đô thị 
( lít / 100km )
7.8
Kết hợp 
( lít / 100km )
9.1
Kích thước  
D x R x C 
( mm )
4735 x 1830 x 1795
Chiều dài cơ sở 
( mm )
2750
Khoảng sáng gầm xe 
( mm )
178
Bán kính vòng quay tối thiểu 
( m )
5,4
Trọng lượng không tải 
( kg )
1755
Trọng lượng toàn tải 
( kg )
2330
Góc thoát (Trước/ sau) 
( Độ )
21/ 25
Chiều rộng cơ sở (Trước/ sau) 
( mm )
1540 x 1540
Động cơ  
Loại động cơ Động cơ xăng, VVT-i kép, 4 xy lanh thẳng hàng, 16 van DOHC
Dung tích công tác 
( cc )
1998
Công suất tối đa 
( kW (Mã lực) @ vòng/phút )
102 / 5600
Mô men xoắn tối đa 
( Nm @ vòng/phút )
183 / 4000
Dung tích bình nhiên liệu 
( L )
55
Hộp số  
  Tự động 6 cấp
Hệ thống treo  
Trước Tay đòn kép, lò xo cuộn và thanh cân bằng
Sau Liên kết 4 điểm, lò xo cuộn và tay đòn bên
Vành & Lốp xe  
Loại vành Mâm đúc
Kích thước lốp 215/55R17
Phanh  
Trước Đĩa thông gió
Sau Tang trống
Tiêu chuẩn khí thải  
  Euro 4
Mức tiêu thụ nhiên liệu  
Trong đô thị 
( lít / 100km )
11.4
Ngoài đô thị 
( lít / 100km )
7.8
Kết hợp 
( lít / 100km )
9.1
0963 094 899