WIGO 1.2MT

GIỚI THIỆU

Trong hàng loạt những tên tuổi cùng phân khúc hatchback, Toyota Wigo vẫn nhận được sự quan tâm của khách hàng với mức thống kê nằm ở top đầu trong tháng đầu tiên bán ra. Cùng tham khảo điều gì đã tạo nên Wigo "bá đạo" trên thị trường.

 

 Wigo 1.2AT  405.000.000đ
WIgo 1.2MT  345.000.000đ

 

 

NGOẠI THẤT

TOYOTA WIGO là mẫu xe nhỏ sở hữu ngoại hình đậm chất thể thao với ngôn ngữ thiết kế trẻ trung và nhiều lựa chọn về màu sắc. TOYOTA WIGO xứng đáng là chiếc xe hơi đầu tiên của bạn.


ĐẦU XE 

Các đường khí động học cá tính vfa sắc nét gây ấn tượng từ ánh nhìn đầu tiên. Cản trước thấp tạo dáng vẻ thể thao, mạnh mẽ.


CỤM ĐÈN TRƯỚC

Đường nét thiết kế vuốt ngược lên tạo cảm giác mạnh mẽ nhưng không kém phần mềm mại.


ĐÈN SƯƠNG MÙ

Đèn sương mù phía trước hỗ trợ khả năng quan sát của người lái trong điều kiện thời tiết có sương mù, đảm bảo tính an toàn đồng thời là điểm nhấn tăng thêm phần cá tính cho xe.


GƯƠNG CHIẾU HẬU

Gương chiếu hậu được thiết kế trẻ trung và thuận tiện cho lái xe quan sát khi di chuyển.


MÂM XE WIGO

Mâm xe với thiết kế thể thao khi nhìn từ bên hông càng tăng thêm dáng vẻ khỏe khoắn, năng động, trẻ trung cho  Toyota Wigo


CỤM ĐÈN SAU

Cụm đèn sau dạng LED, thiết kế tinh tế, tạo cảm giác rộng rãi.


ĐUÔI XE 

Thiết kế đuôi xe với các đường dập nổi, cá tính và sắc nét gây ấn tượng từ ánh nhìn đầu tiên

NỘI THẤT

Sống động từng đường nét. Không gian nội thất rộng rãi cùng các tính năng được thiết kế thân thiện với người dùng.


TAY LÁI 

Tay lái với thiết kế 3 chấu vừa vặn cùng vị trí đặt tay. Đồng thời tích hợp nút điều chỉnh âm thanh giúp tối đa hóa tiện ích sử dụng.


CỤM ĐỒNG HỒ

Cụm đồng hồ trung tâm được bố trí tập trung về hướng người lái tạo sự thuận tiện quan sát khi lái xe.


MÀN HÌNH DVD

Trang bị đầu CD tích hợp AM/FM cùng các kết nối USB/AUX/Bluetooth tối đa hóa tiện ích và mang lại trải nghiệm âm thanh trung thực cho khách hàng trên xe.


HỆ THỐNG ĐIỀU HÒA, ÂM THANH

Hệ thống điều hòa, âm thanh tiêu chuẩn mang lại  sự tiện nghi cho người lái và hành khách cũng như cảm giác dễ chịu trong suốt hành trình.


KHOANG HÀNH LÝ

Khoang hành lý với gập ghế phẳng tạo không gian chứa đồ rộng rãi phù hợp cho các nhu cầu chứa đồ hàng ngày. Đồng thời, khoảng cách khoang chứa đồ với mặt đất thấp giúp cho việc chất, dỡ hành lý thêm dễ dàng.

VẬN HÀNH

THIẾT KẾ KHÍ ĐỘNG HỌC

Các đường khí động học cá tính, sắc nét cùng góc cản trước thấp, hạ trọng tâm, tạo phong cách ấn tượng, thể thao, chinh phục mọi ánh nhìn.


HỆ THỐNG TREO

Hệ thống treo với thiết kế thông minh giúp Toyota Wigo vận hành êm mượt và ổn định.


ĐỘNG CƠ

Toyota Wigo được trang bị khả năng tăng tốc tốt, tiết kiệm nhiên liệu và bền bỉ xuyên suốt chặng đường dài. 

AN TOÀN

TÚI KHÍ

2 túi khí( người lái và hành khách phái trước) kết hợp với dây đai oan toàn 3 điểm cho tất cả các vị trí đảm bảo an toàn cho mọi hành khách 


ISOFIX

Điểm kết nối an toàn ghế trẻ em với tiêu chuẩn ISOFIX giúp hành khách hoàn toàn yên tâm khi mang theo con nhỏ trong những chuyến đi.


HỆ THỐNG CHỐNG BÓ CỨNG PHANH

Hệ thống chống bó cứng phanh ABS giúp người lái có thể điều khiển xe an toàn trong những trường hợp nguy cấp 

THÔNG SỐ KT
Kích thước Kích thước tổng thể bên ngoài (D x R x C) (mm x mm x mm)  
3660 x 1600 x 1520
  Kích thước tổng thể bên trong (D x R x C) (mm x mm x mm)  
1940 x 1365 x 1235
  Chiều dài cơ sở (mm)  
2455
  Chiều rộng cơ sở (Trước/ sau) (mm)  
1410/1405
  Khoảng sáng gầm xe (mm)  
160
  Góc thoát (Trước/Sau) (độ/degree)  
N/A
  Bán kính vòng quay tối thiểu (m)  
4,7
  Trọng lượng không tải (kg)  
870
  Trọng lượng toàn tải (kg)  
1290
  Dung tích bình nhiên liệu (L)  
33
Động cơ Loại động cơ  
3NR-VE (1.2L)
  Số xy lanh  
4
  Bố trí xy lanh  
Thẳng hàng/In line
  Dung tích xy lanh (cc)  
1197
  Tỉ số nén  
11,5
  Hệ thống nhiên liệu  
Phun xăng điện tử/ Electronic fuel injection
  Loại nhiên liệu  
Xăng/Petrol
  Công suất tối đa ((KW (HP)/ vòng/phút))  
(64)/86@6000
  Mô men xoắn tối đa (Nm @ vòng/phút)  
107@4200
  Tiêu chuẩn khí thải  
Euro 4
  Hệ thống ngắt/ mở động cơ tự động  
Không có/Without
Chế độ lái    
Không có/Without
Hệ thống truyền động    
Dẫn động cầu trước/FWD
Hộp số    
Số sàn 5 cấp/5MT
Hệ thống treo Trước  
Macpherson
  Sau  
Phụ thuộc, Dầm xoắn
Hệ thống lái Trợ lực tay lái  
Điện/Power
  Hệ thống tay lái tỉ số truyền biến thiên (VGRS)  
Không có/Without
Vành & lốp xe Loại vành  
Mâm đúc/Alloy
  Kích thước lốp  
175/65R14
  Lốp dự phòng  
Thép/Steel
Phanh Trước  
Đĩa tản nhiệt 13"/Ventilated disc 13"
  Sau  
Tang trống/Drum
Tiêu thụ nhiên liệu Kết hợp  
5,16
  Trong đô thị  
6,8
  Ngoài đô thị  
4,21
Cụm đèn trước Đèn chiếu gần  
Halogen dạng bóng chiếu/ Halogen projector
  Đèn chiếu xa  
Halogen phản xạ đa hướng/ Halogen reflector
  Đèn chiếu sáng ban ngày  
Không có/Without
  Hệ thống rửa đèn  
Không có/Without
  Hệ thống điều khiển đèn tự động  
Không có/Without
  Hệ thống nhắc nhở đèn sáng  
Có/With
  Hệ thống mở rộng góc chiếu tự động  
Không có/Without
  Hệ thống cân bằng góc chiếu  
Không có/Without
  Chế độ đèn chờ dẫn đường  
Không có/Without
Đèn báo phanh trên cao    
LED
Đèn sương mù Trước  
Có/With
  Sau  
Không có/Without
Gương chiếu hậu ngoài Chức năng điều chỉnh điện  
Có/With
  Chức năng gập điện  
Không có/Without
  Tích hợp đèn báo rẽ  
Có/With
  Tích hợp đèn chào mừng  
Không có/Without
  Màu  
Cùng màu thân xe/Body color
  Chức năng tự điều chỉnh khi lùi  
Không có/Without
  Bộ nhớ vị trí  
Không có/Without
  Chức năng sấy gương  
Không có/Without
  Chức năng chống bám nước  
Không có/Without
  Chức năng chống chói tự động  
Không có/Without
Gạt mưa Trước  
Gián đoạn/intermittent
  Sau  
Gián đoạn/intermittent
Chức năng sấy kính sau    
Có/With
Ăng ten    
Dạng thường/Piller
Tay nắm cửa ngoài    
Cùng màu thân xe/Body color
Bộ quây xe thể thao    
Không có/Without
Cản xe Trước  
Cùng màu thân xe/Colored
  Sau  
Cùng màu thân xe/Colored
Lưới tản nhiệt Trước  
Mạ/Plating
Chắn bùn    
Không có/Without
Ống xả kép    
Không có/Without
Cánh hướng gió nóc xe    
Có/With
Thanh đỡ nóc xe    
Không có/Without
Tay lái Loại tay lái  
3 chấu/3-spoke
  Chất liệu  
Urethane
  Nút bấm điều khiển tích hợp  
Âm thanh/Audio
  Điều chỉnh  
Không có/Without
  Lẫy chuyển số  
Không có/Without
  Bộ nhớ vị trí  
Không có/Without
Gương chiếu hậu trong    
2 chế độ ngày và đêm/Day & night
Tay nắm cửa trong    
Mạ/Plating
Cụm đồng hồ Loại đồng hồ  
Analog
  Đèn báo chế độ Eco  
Có/With
  Chức năng báo lượng tiêu thụ nhiên liệu  
Không có/Without
  Chức năng báo vị trí cần số  
Không có/Without
  Màn hình hiển thị đa thông tin  
Có/With
Cửa sổ trời    
Không có/Without
Hệ thống âm thanh Đầu đĩa  
CD
  Số loa  
4
  Cổng kết nối AUX  
Có/With
  Cổng kết nối USB  
Có/With
  Kết nối Bluetooth  
Có/With
  Hệ thống điều khiển bằng giọng nói  
Không có/Without
  Bảng điều khiển từ hàng ghế sau  
Không có/Without
  Kết nối wifi  
Không có/Without
  Kết nối điện thoại thông minh  
Không có/Without
  Kết nối HDMI  
Không có/Without
Hệ thống điều hòa Trước  
Chỉnh tay/Manual
Hệ thống sạc không dây    
Không có/Without
Chất liệu bọc ghế    
Nỉ/Fabric
Ghế trước Loại ghế  
Thường/Normal
  Điều chỉnh ghế lái  
Chỉnh tay 4 hướng/4 way manual
  Điều chỉnh ghế hành khách  
Chỉnh tay 4 hướng/4 way manual
  Bộ nhớ vị trí  
Không có/Without
  Chức năng thông gió  
Không có/Without
  Chức năng sưởi  
Không có/Without
Ghế sau Hàng ghế thứ hai  
Gập lưng ghế/Fold
  Hàng ghế thứ ba  
Không có/Without
  Hàng ghế thứ bốn  
Không có/Without
  Hàng ghế thứ năm  
Không có/Without
Rèm che nắng kính sau    
Không có/Without
Rèm che nắng cửa sau    
Không có/Without
Cửa gió sau    
Không có/Without
Hộp làm mát    
Không có/Without
Chìa khóa thông minh & khởi động bằng nút bấm    
Không có/Without
Khóa cửa điện    
Có/With
Chức năng khóa cửa từ xa    
Có/With
Cửa sổ điều chỉnh điện    
Có, tự động xuống ghế lái/With, Driver auto down
Cốp điều khiển điện    
Không có/Without
Hệ thống điều khiển hành trình    
Không có/Without
Hệ thống báo động    
Có/With
Hệ thống mã hóa khóa động cơ    
Có/With
Hệ thống chống bó cứng phanh    
Có/With
Hệ thống hỗ trợ lực phanh khẩn cấp    
Không có/Without
Hệ thống phân phối lực phanh điện tử    
Không có/Without
Hệ thống ổn định thân xe    
Không có/Without
Hệ thống kiểm soát lực kéo    
Không có/Without
Hệ thống hỗ trợ khởi hành ngang dốc    
Không có/Without
Hệ thống hỗ trợ khởi hành đỗ đèo    
Không có/Without
Hệ thống lựa chọn vận tốc vượt địa hình    
Không có/Without
Hệ thống thích nghi địa hình    
Không có/Without
Đèn báo phanh khẩn cấp    
Không có/Without
Camera lùi    
Không có/Without
Cảm biến hỗ trợ đỗ xe Sau  
2
  Góc trước  
0
  Góc sau  
0
Túi khí Túi khí người lái & hành khách phía trước  
Có/With
  Túi khí bên hông phía trước  
Không có/Without
  Túi khí rèm  
Không có/Without
  Túi khí bên hông phía sau  
Không có/Without
  Túi khí đầu gối người lái  
Không có/Without
  Túi khí đầu gối hành khách  
Không có/Without
Dây đai an toàn Trước  
3 điểm ELR, 5 vị trí/ 3 points ELRx5
Cột lái tự đổ    
Có/ With
MÀU XE
LIÊN HỆ

ĐĂNG KÝ NHẬN BÁO GIÁ

Chăm sóc khách hàng
Yêu cầu hỗ trợ
Sản phẩm liên quan
0963094899